線車
tuyến xa
Hán Việt: tuyến xa · Pinyin: xiàn chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"线车"; 一种收线放线用的简单机械。中有轴,可旋转绕线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线车"。 2.一种收线放线用的简单机械。中有轴,可旋转绕线。
Hán Việt: tuyến xa · Pinyin: xiàn chē