練擇 liàn zé · luyện trạch Hán Việt: luyện trạch · Pinyin: liàn zé Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 擇 (trạch)Pinyinliàn zéHán Việtluyện trạchCấu tạo練 + 擇 · luyện + trạch nghĩa thành phần: luyện + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精选。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精选。