練練

liàn liàn luyện luyện

Hán Việt: luyện luyện · Pinyin: liàn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白貌。