組麗 zǔ lì · tổ lệ Hán Việt: tổ lệ · Pinyin: zǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 麗 (lệ)Pinyinzǔ lìHán Việttổ lệCấu tạo組 + 麗 · tổ + lệ nghĩa thành phần: tổ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"组纚"; 华美。用以形容丝织品或诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"组纚"。 2.华美。用以形容丝织品或诗文。