组织主义者 tổ chức chủ nghĩa giả Hán Việt: tổ chức chủ nghĩa giả Tổng quan người làm việc theo phương pháp khoa học Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việttổ chức chủ nghĩa giảTừ loạidanhCấu tạo組 + 織 + 主 + 義 + 者 · tổ + chức + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: tổ + chức + chủ + nghĩa + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tổ chức Từ liên quan Gần nghĩa组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 组织的破坏 · 組織生活 · 组织主义 · 组织化学