组织的破坏 tổ chức đích phá hoại Hán Việt: tổ chức đích phá hoại Tổng quan sự phá hoại tổ chức; sự phá rối tổ chức Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việttổ chức đích phá hoạiTừ loạidanhCấu tạo組 + 織 + 的 + 破 + 壞 · tổ + chức + đích + phá + hoại nghĩa thành phần: tổ + chức + đích + phá + hoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phá hoại tổ chức Từ liên quan Gần nghĩa破坏名誉的 · 破坏艺术的 · 组织主义者 · 组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 破坏偶像