紳糧

shēn liáng thân lương

Hán Việt: thân lương · Pinyin: shēn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绅士和粮户。指地方上有地位有财势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绅士和粮户。指地方上有地位有财势的人。