紳衿
thân câm
Hán Việt: thân câm · Pinyin: shēn jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 束大带,穿青衿。指地方上有权势的人或在学的生员绅衿结伴同行。
Eng
- Cihui 紳衿 hēnjīn n. local gentry and scholars M:²wèi
Hán Việt: thân câm · Pinyin: shēn jīn