細砂目 xì shā mù · tế sa mục Hán Việt: tế sa mục · Pinyin: xì shā mù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 砂 (sa) + 目 (mục)Pinyinxì shā mùHán Việttế sa mụcCấu tạo細 + 砂 + 目 · tế + sa + mục nghĩa thành phần: tế + sa + mục