细胞化学 tế bào hóa học Hán Việt: tế bào hóa học Tổng quan hoá học tế bào Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việttế bào hóa họcTừ loạidanhCấu tạo細 + 胞 + 化 + 學 · tế + bào + hóa + học nghĩa thành phần: tế + bào + hóa + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóa học tế bàoTần suất từ hoá học tế bào Từ liên quan Gần nghĩa化学作用 · 化学元素 · 化学分析 · 化学制品 · 化学反应 · 化学变化 · 化学合成 · 化学工业