織屨 zhī jù · chức lũ Hán Việt: chức lũ · Pinyin: zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 屨 (lũ)Pinyinzhī jùHán Việtchức lũCấu tạo織 + 屨 · chức + lũ nghĩa thành phần: chức + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用麻﹑草﹑丝﹑革等为材料编织鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.用麻﹑草﹑丝﹑革等为材料编织鞋子。