終聲

zhōng shēng chung thanh

Hán Việt: chung thanh · Pinyin: zhōng shēng

Tổng quan

phụ âm cuối của một âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

Cấu tạo: (chung) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ âm cuối của một âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

Eng

  • CC-CEDICT the final of a Korean syllable (consonant or consonant cluster at the end of the syllable)
  • Cihui the final of a Korean syllable (consonant or consonant cluster at the end of the syllable)