終獻

zhōng xiàn chung hiến

Hán Việt: chung hiến · Pinyin: zhōng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代举行祀典时,有三献之礼,第三次献爵称"终献"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代举行祀典时,有三献之礼,第三次献爵称"终献"。

Eng

  • Cihui 終獻 zhōngxiàn n. <trad.> third wine offering in a sacrificial ceremony