終盤 zhōng pán · chung bàn Hán Việt: chung bàn · Pinyin: zhōng pán Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 盤 (bàn)Pinyinzhōng pánHán Việtchung bànCấu tạo終 + 盤 · chung + bàn nghĩa thành phần: chung + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收盘;围棋等指最后的结局:白方~胜4子。