終磧 zhōng qì · chung thích Hán Việt: chung thích · Pinyin: zhōng qì Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 磧 (thích)Pinyinzhōng qìHán Việtchung thíchCấu tạo終 + 磧 · chung + thích nghĩa thành phần: chung + thích