绍介

shào jièthiệu giới

Hán Việt: thiệu giới · Pinyin: shào jiè

Tổng quan

giới thiệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

介绍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為人居間引進。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「勝請為紹介,而見之於將軍。」也作「介紹」。

Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới thiệu
  • VietPhrases giới thiệu
  • Biên soạn 紹介 hàojiè v. 1. introduce 2. serve as a medium/go-between 3. recommend

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介绍。

Eng

  • Cihui 紹介 hàojiè v. 1. introduce 2. serve as a medium/go-between 3. recommend

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳