紹出 shào chū · thiệu xuất Hán Việt: thiệu xuất · Pinyin: shào chū Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 出 (xuất)Pinyinshào chūHán Việtthiệu xuấtCấu tạo紹 + 出 · thiệu + xuất nghĩa thành phần: thiệu + xuất