紹復 shào fù · thiệu phục Hán Việt: thiệu phục · Pinyin: shào fù Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 復 (phục)Pinyinshào fùHán Việtthiệu phụcCấu tạo紹 + 復 · thiệu + phục nghĩa thành phần: thiệu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承复兴;继承恢复。Tân Hoa Tự Điển 1.继承复兴;继承恢复。