紹祚 shào zuò · thiệu tộ Hán Việt: thiệu tộ · Pinyin: shào zuò Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 祚 (tộ)Pinyinshào zuòHán Việtthiệu tộCấu tạo紹 + 祚 · thiệu + tộ nghĩa thành phần: thiệu + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承继帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.承继帝位。