紹繼

shào jì thiệu kế

Hán Việt: thiệu kế · Pinyin: shào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệu) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承。

Eng

  • Cihui 紹繼 hàojì v. carry on; continue; succeed