繹繹
dịch dịch
Hán Việt: dịch dịch · Pinyin: yì yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善走;跑得快; 和调貌; 相连貌; 引申为无穷之意; 光采貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善走;跑得快。 2.和调貌。 3.相连貌。 4.引申为无穷之意。 5.光采貌。
Eng
- Cihui 繹繹 ⁷yìyì r.f. 1. galloping (of horses) 2. successive