绎绲 yì gǔn · dịch cổn Hán Việt: dịch cổn · Pinyin: yì gǔn Tổng quan Cấu tạo: 绎 (dịch) + 绲 (cổn)Pinyinyì gǔnHán Việtdịch cổnCấu tạo绎 + 绲 · dịch + cổn nghĩa thành phần: dịch + cổn