经律论 kinh luật luận Hán Việt: kinh luật luận Tổng quan kinh luật luận (術語)見三藏條。☸ Cấu tạo: 经 (kinh) + 律 (luật) + 论 (luận)Hán Việtkinh luật luậnCấu tạo经 + 律 + 论 · kinh + luật + luận nghĩa thành phần: kinh + luật + luận Nghĩa ViệtCihui kinh luật luận (術語)見三藏條。☸