经教

kinh giáo

Hán Việt: kinh giáo

Tổng quan

ấy nghĩa sách mà giảng giải. kinh giáo kinh giáo ☆Lấy nghĩa sách mà giảng giải. kinh giáo (雜語)經典之教訓。圓覺經曰:「如是經教功德名字。」☸

Cấu tạo: (kinh) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấy nghĩa sách mà giảng giải. kinh giáo kinh giáo ☆Lấy nghĩa sách mà giảng giải. kinh giáo (雜語)經典之教訓。圓覺經曰:「如是經教功德名字。」☸