經武 jīng wǔ · kinh võ Hán Việt: kinh võ · Pinyin: jīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 武 (võ)Pinyinjīng wǔHán Việtkinh võCấu tạo經 + 武 · kinh + võ nghĩa thành phần: kinh + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整治武备。Tân Hoa Tự Điển 1.整治武备。