經目 jīng mù · kinh mục Hán Việt: kinh mục · Pinyin: jīng mù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 目 (mục)Pinyinjīng mùHán Việtkinh mụcCấu tạo經 + 目 · kinh + mục nghĩa thành phần: kinh + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过目; 经书的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.过目。 2.经书的名称。