經苑 jīng yuàn · kinh uyển Hán Việt: kinh uyển · Pinyin: jīng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 苑 (uyển)Pinyinjīng yuànHán Việtkinh uyểnCấu tạo經 + 苑 · kinh + uyển nghĩa thành phần: kinh + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称东汉任末。Tân Hoa Tự Điển 1.称东汉任末。