经营管理和维护

jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hùkinh doanh quản lí hòa duy hộ

Hán Việt: kinh doanh quản lí hòa duy hộ · Pinyin: jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Tổng quan

Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 管 (quản) + 理 (lí) + 和 (hòa) + 維 (duy) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui OAM

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营管理人员 · 经营管理机构