經營管理人員
kinh doanh quản lí nhân viên
Hán Việt: kinh doanh quản lí nhân viên · Pinyin: jīng yíng guǎn lǐ rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: kinh doanh quản lí nhân viên · Pinyin: jīng yíng guǎn lǐ rén yuán
Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)