结众 kết chúng Hán Việt: kết chúng Tổng quan kết chúng (術語)多人相倚,結成一群之眾,而共業事者。☸ Cấu tạo: 结 (kết) + 众 (chúng)Hán Việtkết chúngCấu tạo结 + 众 · kết + chúng nghĩa thành phần: kết + chúng Nghĩa ViệtCihui kết chúng (術語)多人相倚,結成一群之眾,而共業事者。☸