结核矽肺 kết hạch tịch phế Hán Việt: kết hạch tịch phế Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 矽 (tịch) + 肺 (phế)Hán Việtkết hạch tịch phếCấu tạo結 + 核 + 矽 + 肺 · kết + hạch + tịch + phế nghĩa thành phần: kết + hạch + tịch + phế Từ liên quan Gần nghĩa结核杆菌 · 结核菌素 · 矽肺病 · 结核病 · 结核的 · 矽肺结核 · 結核杆菌 · 结核病学