矽肺病

xī fèi bìngtịch phế bệnh

Hán Việt: tịch phế bệnh · Pinyin: xī fèi bìng

Tổng quan

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)

Cấu tạo: 矽 (tịch) + 肺 (phế) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh của thợ mài
  • Tần suất từ bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ) , bệnh của thợ mài

Eng

  • Cihui silicosis
  • Tần suất từ silicosis

Đức

  • Handedict Staublunge (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺病的 · 肺病药 · 矽肺 · 肺病 · 肺病患者 · 肺病学 · 矽肺结核 · 肺病治疗