結言

jié yán kết ngôn

Hán Việt: kết ngôn · Pinyin: jié yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用言辞订约; 谓连缀文辞; 指文辞的结尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用言辞订约。 2.谓连缀文辞。 3.指文辞的结尾。

Eng

  • Cihui 結言 iéyán n. epilogue; afterword