結軫

jié zhěn kết chẩn

Hán Việt: kết chẩn · Pinyin: jié zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《楚辞.九章.怀沙》"郁结纡轸兮,离憃而长鞠。"朱熹集注"轸,痛也。"因以"结轸"谓心中郁结而沉痛; 停车。轸,车箱底部的横木,亦作车的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《楚辞.九章.怀沙》"郁结纡轸兮,离憃而长鞠。"朱熹集注"轸,痛也。"因以"结轸"谓心中郁结而沉痛。 2.停车。轸,车箱底部的横木,亦作车的代称。