結風 jié fēng · kết phong Hán Việt: kết phong · Pinyin: jié fēng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 風 (phong)Pinyinjié fēngHán Việtkết phongCấu tạo結 + 風 · kết + phong nghĩa thành phần: kết + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古歌曲名。