繪飾 huì shì · hội sức Hán Việt: hội sức · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 飾 (sức)Pinyinhuì shìHán Việthội sứcCấu tạo繪 + 飾 · hội + sức nghĩa thành phần: hội + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 描绘修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.描绘修饰。EngCihui 繪飾 huìshì v. embellish