给口 cấp khẩu Hán Việt: cấp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 口 (khẩu)Hán Việtcấp khẩuCấu tạo给 + 口 · cấp + khẩu nghĩa thành phần: cấp + khẩu