给廪 cấp lẫm Hán Việt: cấp lẫm Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 廪 (lẫm)Hán Việtcấp lẫmCấu tạo给 + 廪 · cấp + lẫm nghĩa thành phần: cấp + lẫm