给役 cấp dịch Hán Việt: cấp dịch Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 役 (dịch)Hán Việtcấp dịchCấu tạo给 + 役 · cấp + dịch nghĩa thành phần: cấp + dịch