给待 cấp đãi Hán Việt: cấp đãi Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 待 (đãi)Hán Việtcấp đãiCấu tạo给 + 待 · cấp + đãi nghĩa thành phần: cấp + đãi