给捷 cấp tiệp Hán Việt: cấp tiệp Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 捷 (tiệp)Hán Việtcấp tiệpCấu tạo给 + 捷 · cấp + tiệp nghĩa thành phần: cấp + tiệp