给敏 cấp mẫn Hán Việt: cấp mẫn Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 敏 (mẫn)Hán Việtcấp mẫnCấu tạo给 + 敏 · cấp + mẫn nghĩa thành phần: cấp + mẫn