给赐

cấp tứ

Hán Việt: cấp tứ

Tổng quan

ho. Đem cho. cấp tứ cấp tứ ☆Cho. Đem cho.

Cấu tạo: (cấp) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho. Đem cho. cấp tứ cấp tứ ☆Cho. Đem cho.