絳臺

jiàng tái giáng thai

Hán Việt: giáng thai · Pinyin: jiàng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋晋平公在国都绛所建之高台。一说晋灵公所造; 指灯台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋晋平公在国都绛所建之高台。一说晋灵公所造。 2.指灯台。