絳天

jiàng tiān giáng thiên

Hán Việt: giáng thiên · Pinyin: jiàng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把天空染为红色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把天空染为红色。