絳帷 jiàng wéi · giáng duy Hán Việt: giáng duy · Pinyin: jiàng wéi Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 帷 (duy)Pinyinjiàng wéiHán Việtgiáng duyCấu tạo絳 + 帷 · giáng + duy nghĩa thành phần: giáng + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色帷幕; 犹绛帐。对师门﹑讲席之敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.红色帷幕。 2.犹绛帐。对师门﹑讲席之敬称。