絳樹

jiàng shù giáng thụ

Hán Việt: giáng thụ · Pinyin: jiàng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的仙树; 古代歌女名。亦借指美女; 珊瑚的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的仙树。 2.古代歌女名。亦借指美女。 3.珊瑚的别名。

Eng

  • Cihui 絳樹 iàngshù n. 1. coral 2. name of an ancient beauty