絳氣 jiàng qì · giáng khí Hán Việt: giáng khí · Pinyin: jiàng qì Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 氣 (khí)Pinyinjiàng qìHán Việtgiáng khíCấu tạo絳 + 氣 · giáng + khí nghĩa thành phần: giáng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色霞光。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色霞光。