絳氛 jiàng fēn · giáng phân Hán Việt: giáng phân · Pinyin: jiàng fēn Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 氛 (phân)Pinyinjiàng fēnHán Việtgiáng phânCấu tạo絳 + 氛 · giáng + phân nghĩa thành phần: giáng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绛氛"; 赤色雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绛氛"。 2.赤色雾气。