絳汗

jiàng hàn giáng hãn

Hán Việt: giáng hãn · Pinyin: jiàng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹血汗。西域大宛产汗血马,一日千里,汗红如血。见《汉书.武帝纪》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹血汗。西域大宛产汗血马,一日千里,汗红如血。见《汉书.武帝纪》。